WN3996
WN3996 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Indianapolis. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 461 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/20264
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 14 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 15 | 47 | ▲ 213,3% |
| Tháng 5 | 14 | 52 | ▲ 271,4% |
| Tháng 6 | 1 | 10 | ▲ 900,0% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,0% | 80,0% | ▲ 16,0% |
| Tháng 2 | 60,7% | 50,0% | ▼ 17,6% |
| Tháng 3 | 84,0% | 41,7% | ▼ 50,4% |
| Tháng 4 | 78,6% | 83,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | – | 75,0% | – |
| Tháng 8 | 59,3% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 96,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 454
- Bị huỷ 1,5% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW IND Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.525 | 14,8 phút | 74,2% | 122 |
| ONT SJC Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế San Jose | 536 | 0,6 phút | 93,7% | 64 |
| SAN AUS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.871 | -0,7 phút | 96,6% | 58 |
| PDX SJC Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế San Jose | 916 | 16,4 phút | 64,0% | 50 |
| AUS DCA Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 2.114 | 19,4 phút | 59,5% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 15 | 14 | 78,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 24 | 41,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |