WN3546
WN3546 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Detroit. Trong 704 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 704 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 7/202614▼ 48,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 35 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 2 | 36 | ▲ 1.700,0% |
| Tháng 3 | 42 | 32 | ▼ 23,8% |
| Tháng 4 | 31 | 59 | ▲ 90,3% |
| Tháng 5 | 25 | 65 | ▲ 160,0% |
| Tháng 6 | 26 | 20 | ▼ 23,1% |
| Tháng 7 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 8 | 73 | – | – |
| Tháng 9 | 81 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 261 | ▲ 63,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 88,6% | ▲ 24,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 75,0% | 87,5% | ▲ 16,7% |
| Tháng 4 | 80,7% | 78,0% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,1% | ▼ 16,9% |
| Tháng 6 | 28,0% | 95,0% | ▲ 239,3% |
| Tháng 7 | 25,0% | 78,6% | ▲ 214,3% |
| Tháng 8 | 68,5% | – | – |
| Tháng 9 | 87,7% | – | – |
| Tháng 10 | 54,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,1% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,6% | 87,2% | ▲ 27,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 7 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 692
- Bị huỷ 1,7% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI DTW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Detroit | 657 | 5,2 phút | 82,5% | 57 |
| LGA ATL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.225 | 68,1 phút | 18,2% | 52 |
| LGB SMF Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Sacramento | 624 | -2,5 phút | 95,9% | 49 |
| PHX HOU Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay William P. Hobby | 1.638 | 5,1 phút | 90,5% | 42 |
| OAK LGB Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Long Beach | 569 | 2,7 phút | 85,7% | 42 |
| MDW PHX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.319 | 5,3 phút | 87,9% | 33 |
| LAS HNL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Honolulu | 4.441 | 5,4 phút | 87,9% | 33 |
| DTW DEN Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Denver | 1.802 | 14,7 phút | 80,7% | 31 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | -4,0 phút | 100,0% | 30 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 35,9 phút | 50,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 14 | 13 | 61,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 42 | 40 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 28,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 20 | 25,0% | 7 |
| tháng 8/2025 | 73 | 73 | 68,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 81 | 81 | 87,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 65 | 65 | 83,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |