OO6519
OO6519 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Oklahoma City – Chicago. Trong 530 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 530 chuyến
- Chậm trung bình19,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 54 | – |
| Tháng 2 | – | 44 | – |
| Tháng 3 | – | 44 | – |
| Tháng 4 | 54 | 10 | ▼ 81,5% |
| Tháng 5 | 60 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | 27 | ▼ 20,6% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 77,3% | – |
| Tháng 2 | – | 65,0% | – |
| Tháng 3 | – | 69,1% | – |
| Tháng 4 | 74,1% | 80,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 95,0% | – | – |
| Tháng 6 | 76,5% | 61,5% | ▼ 19,5% |
| Tháng 7 | 80,7% | 66,7% | ▼ 17,3% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 65,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 4 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 4/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 506
- Bị huỷ 4,5% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/4/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OKC ORD Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.114 | 16,9 phút | 74,2% | 161 |
| LAX ASE Sân bay quốc tế Los Angeles – Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) | 1.185 | 9,9 phút | 69,6% | 87 |
| ASE LAX Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.185 | 59,2 phút | 71,1% | 87 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 17,5 phút | 86,1% | 45 |
| ORD DSM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Des Moines | 480 | 7,9 phút | 74,2% | 31 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 21,6 phút | 74,2% | 31 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | -5,8 phút | 96,7% | 30 |
| PHX SJC Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Jose | 999 | -0,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 35 | 65,7% | 4 |
| tháng 1/2026 | 54 | 44 | 77,3% | 10 |
| tháng 2/2026 | 44 | 40 | 65,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 44 | 42 | 69,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |