AA1059
AA1059 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Jose. Trong 541 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 541 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 59,3% | ▼ 21,0% |
| Tháng 2 | – | 71,4% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 61,3% | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 95,7% | 93,3% | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 73,3% | 82,8% | ▲ 12,9% |
| Tháng 7 | 71,0% | 80,0% | ▲ 12,7% |
| Tháng 8 | 65,5% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 531
- Bị huỷ 1,8% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SJC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Jose | 2.310 | 23,8 phút | 63,2% | 179 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 7,4 phút | 84,3% | 72 |
| SJC PHX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 999 | -4,7 phút | 98,5% | 68 |
| DFW EUG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Eugene | 2.581 | 27,8 phút | 71,0% | 62 |
| CLT DCA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 533 | 0,7 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 59,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |