MQ3557
MQ3557 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fargo. Trong 691 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 691 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 7/202656▲ 600,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 31 | ▲ 47,6% |
| Tháng 2 | 14 | 28 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 26 | 55 | ▲ 111,5% |
| Tháng 4 | 1 | 36 | ▲ 3.500,0% |
| Tháng 5 | 54 | 42 | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 16 | 58 | ▲ 262,5% |
| Tháng 7 | 8 | 56 | ▲ 600,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 140 | 306 | ▲ 118,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,7% | 86,7% | ▼ 8,5% |
| Tháng 2 | 92,9% | 85,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 96,0% | 80,4% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 72,2% | ▼ 27,8% |
| Tháng 5 | 90,7% | 85,7% | ▼ 5,5% |
| Tháng 6 | 78,6% | 75,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | 37,5% | 62,5% | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,3% | 78,3% | ▼ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 11 | ▲ 120,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 673
- Bị huỷ 2,6% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW FAR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hector | 1.560 | 5,2 phút | 81,9% | 180 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | 2,4 phút | 92,4% | 82 |
| ORD CWA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Central Wisconsin | 342 | 11,2 phút | 81,9% | 74 |
| GSP DFW Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.384 | 34,2 phút | 58,5% | 68 |
| DFW GSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 1.384 | 8,9 phút | 83,1% | 68 |
| DFW OKC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay OKC Will Rogers World | 282 | -0,6 phút | 93,6% | 31 |
| ORD LSE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng La Crosse | 345 | -1,0 phút | 93,3% | 30 |
| LSE ORD Sân bay vùng La Crosse – Sân bay quốc tế O'Hare | 345 | 4,6 phút | 90,0% | 30 |
| CWA ORD Sân bay Central Wisconsin – Sân bay quốc tế O'Hare | 342 | 25,6 phút | 71,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 21 | 19 | 94,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 14 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 51 | 80,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 58 | 52 | 75,0% | 6 |
| tháng 7/2026 | 56 | 56 | 62,5% | 0 |