MQ4084
MQ4084 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Tallahassee – Miami. Trong 424 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,1%trên 424 chuyến
- Chậm trung bình11,3 phút
- Tháng 7/202662▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 5 | – | – |
| Tháng 4 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 50 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 33,3% | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 85,2% | 73,9% | ▼ 13,2% |
| Tháng 5 | 80,0% | 68,3% | ▼ 14,6% |
| Tháng 6 | 72,4% | 77,6% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 73,3% | 85,5% | ▲ 16,6% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,4% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 416
- Bị huỷ 1,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TLH MIA Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Miami | 649 | 15,1 phút | 79,2% | 151 |
| SAT DFW Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 10,5 phút | 76,1% | 67 |
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 5,2 phút | 81,8% | 67 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 20,8 phút | 73,8% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 48 | 85,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 41 | 68,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 50 | 49 | 77,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |