AA3097
AA3097 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Antonio. Trong 756 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 71,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,7%trên 756 chuyến
- Chậm trung bình20,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 36 | ▲ 24,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 30 | 51 | ▲ 70,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 260 | ▲ 25,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,2% | 80,0% | ▲ 15,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 60,7% | 93,3% | ▲ 53,7% |
| Tháng 4 | 76,7% | 75,9% | ▼ 1,0% |
| Tháng 5 | 79,3% | 78,7% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 46,4% | 44,4% | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 42,3% | 53,3% | ▲ 26,0% |
| Tháng 8 | 42,9% | – | – |
| Tháng 9 | 74,1% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,2% | 73,1% | ▲ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 728
- Bị huỷ 3,7% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Antonio | 398 | 29,4 phút | 54,1% | 237 |
| CMH CLT Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 559 | -1,4 phút | 92,5% | 54 |
| SDF CLT Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 41,5 phút | 80,8% | 52 |
| PHL IND Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Indianapolis | 944 | 15,7 phút | 69,8% | 44 |
| IND PHL Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Philadelphia | 944 | 7,3 phút | 83,7% | 44 |
| LAX BOS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Logan | 4.193 | 5,8 phút | 83,7% | 43 |
| BOS LAX Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Los Angeles | 4.193 | 16,9 phút | 80,6% | 37 |
| CLT SDF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Louisville | 539 | 15,2 phút | 78,8% | 33 |
| AVL CLT Sân bay vùng Asheville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 147 | 11,2 phút | 83,3% | 31 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 19,5 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 29 | 26 | 69,2% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 46,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 42,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 28 | 42,9% | 3 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 50 | 74,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 47 | 78,7% | 4 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |