306 km · Nội địa

Liên lục địa George Bush (IAH) – San Antonio (SAT)

Tháng 7/2026 có 360 chuyến bay khai thác giữa liên lục địa George Bush và San Antonio, tính cả hai chiều; 79,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1336356▲ 6,0%
Tháng 2374336▼ 10,2%
Tháng 3460456▼ 0,9%
Tháng 4284431▲ 51,8%
Tháng 5390369▼ 5,4%
Tháng 6408342▼ 16,2%
Tháng 7365360▼ 1,4%
Tháng 8412––
Tháng 9458––
Tháng 10425–đang tích luỹ
Tháng 11410––
Tháng 12432––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6172.650▲ 1,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,1%91,3%▲ 7,3%
Tháng 284,5%90,8%▲ 7,5%
Tháng 384,6%82,2%▼ 2,8%
Tháng 487,3%88,2%▲ 1,0%
Tháng 581,0%84,6%▲ 4,4%
Tháng 675,2%77,5%▲ 3,1%
Tháng 774,5%79,4%▲ 6,6%
Tháng 882,5%––
Tháng 992,1%––
Tháng 1089,9%–đang tích luỹ
Tháng 1188,5%––
Tháng 1289,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,7%84,9%▲ 3,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1173▼ 82,4%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 3111▲ 1.000,0%
Tháng 400–
Tháng 570▼ 100,0%
Tháng 6160▼ 100,0%
Tháng 750▼ 100,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4714▼ 70,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 93,6%
  2. SkyWest Airlines 6,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

IAH → SAT

Chuyến theo lịch
4.291
Chuyến khai thác
4.255
Bị huỷ
36 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
81,9%

SAT → IAH

Chuyến theo lịch
4.290
Chuyến khai thác
4.249
Bị huỷ
41 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
87,9%

IAH → SAT và SAT → IAH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 8.033 93,6% 85,1% 75
SkyWest Airlines OO 548 6,4% 82,1% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,1phút · 453 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,5phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận8.581IAH–SAT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,8% · 453 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,7% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 90,9% · 934 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 91,1% · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,2% · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 83,5% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 80,5% · 932 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 87,2% · 458 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 77,4% · 927 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 82,5% · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 73,3% · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,7% · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,1 phút · 453 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,6 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,4 phút · 934 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2,9 phút · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,1 phút · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 11,7 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 14,4 phút · 932 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 3,9 phút · 458 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,1 phút · 927 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 7,8 phút · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 15,9 phút · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 17,6 phút · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 934 · 934 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.075 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 927 · 927 chuyến ghi nhận · 919 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,8%0,1 phút443453
06:00Chưa có số liệu———
07:0092,7%1,6 phút1.2611.276
08:00Chưa có số liệu———
09:0090,9%1,4 phút925934
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—166167
11:0091,1%2,9 phút429430
12:0084,2%8,1 phút538542
13:00Chưa có số liệu———
14:0083,5%11,7 phút1.0751.078
15:00Chưa có số liệu———
16:0080,5%14,4 phút927932
17:0087,2%3,9 phút453458
18:0077,4%15,1 phút919927
19:0082,5%7,8 phút320323
20:0073,3%15,9 phút592601
21:0075,7%17,6 phút366370
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 84,7% · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 88,0% · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,3% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,0% · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,5% · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,8% · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,1% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,9 phút · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,3 phút · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,1 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,5 phút · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,9 phút · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,0 phút · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,8 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.264 · 1.264 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.232 · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.232 · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.255 · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.170 · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,7%9,9 phút1.2501.264
Thứ Ba88,0%5,3 phút1.2151.232
Thứ Tư86,3%7,1 phút1.2181.227
Thứ Năm85,0%6,5 phút1.2211.232
Thứ Sáu81,5%10,9 phút1.2481.255
Thứ Bảy85,8%7,0 phút1.1631.170
Chủ Nhật83,1%10,8 phút1.1891.201

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 88,3% · 712 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,5% · 711 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,4% · 928 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,8% · 715 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,7% · 766 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,3% · 766 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,0% · 730 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 82,5% · 416 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 92,1% · 458 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,5% · 724 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,8% · 858 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 85,8% · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,4 phút · 712 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,2 phút · 711 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,8 phút · 928 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,3 phút · 715 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,3 phút · 766 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,1 phút · 766 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,8 phút · 730 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 9,4 phút · 416 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 0,6 phút · 458 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,7 phút · 724 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,1 phút · 858 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 6,4 phút · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 711 · 711 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 715 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,3%4,4 phút692712
T287,5%3,2 phút710711
T383,4%9,8 phút916928
T487,8%4,3 phút715715
T582,7%11,3 phút759766
T676,3%19,1 phút750766
T777,0%18,8 phút725730
T882,5%9,4 phút412416
T992,1%0,6 phút458458
T1088,5%4,7 phút723724
T1188,8%4,1 phút853858
T1285,8%6,4 phút791797

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,1% 7.220
  • Trễ trên 15 phút 15,0% 1.284
  • Bị huỷ 0,9% 77
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

68
68 trong 68
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1477 IAH → SAT 522 73,5%
UA1542 IAH → SAT 464 72,7%
UA1486 SAT → IAH 396 91,8%
UA1282 SAT → IAH 369 86,9%
UA469 SAT → IAH 348 96,2%
UA468 IAH → SAT 283 89,1%
UA2157 SAT → IAH 278 82,0%
UA2498 SAT → IAH 262 85,8%
UA2003 IAH → SAT 231 95,6%
UA1371 IAH → SAT 220 89,1%
UA410 SAT → IAH 215 89,2%
UA1475 IAH → SAT 205 81,8%
UA2250 IAH → SAT 193 93,8%
UA697 IAH → SAT 183 88,0%
UA465 SAT → IAH 174 84,9%
UA404 SAT → IAH 170 82,9%
UA2399 IAH → SAT 142 75,2%
UA515 SAT → IAH 133 87,9%
UA2396 SAT → IAH 120 82,2%
UA2198 IAH → SAT 100 62,6%
UA2170 SAT → IAH 89 74,2%
UA2658 SAT → IAH 82 90,2%
UA636 IAH → SAT 82 71,3%
UA2105 SAT → IAH 75 93,2%
UA2323 SAT → IAH 72 84,7%
UA349 SAT → IAH 68 98,5%
UA1326 IAH → SAT 55 66,7%
UA492 IAH → SAT 54 94,2%
UA1186 IAH → SAT 53 84,9%
UA753 SAT → IAH 53 92,5%
OO5379 IAH → SAT 52 86,5%
OO5658 SAT → IAH 52 92,3%
UA1540 SAT → IAH 52 94,2%
UA1571 SAT → IAH 52 92,3%
UA1589 IAH → SAT 52 82,4%
UA582 SAT → IAH 52 90,4%
UA1168 SAT → IAH 51 86,0%
UA1333 SAT → IAH 47 89,4%
UA1798 SAT → IAH 46 93,5%
UA1177 IAH → SAT 37 94,6%
UA1554 IAH → SAT 37 97,3%
UA1819 IAH → SAT 37 70,3%
UA2625 SAT → IAH 37 86,5%
UA2636 IAH → SAT 37 91,9%
UA2657 SAT → IAH 37 86,5%
UA2827 SAT → IAH 37 86,5%
UA397 SAT → IAH 37 91,7%
UA730 IAH → SAT 37 83,8%
UA1966 IAH → SAT 36 100,0%
UA2095 SAT → IAH 36 97,1%
UA222 IAH → SAT 36 91,7%
UA1687 SAT → IAH 35 88,6%
UA2657 IAH → SAT 35 52,9%
OO5468 IAH → SAT 34 85,3%
OO5895 SAT → IAH 34 97,1%
UA2474 SAT → IAH 34 88,2%
UA582 IAH → SAT 34 94,1%
UA1450 IAH → SAT 33 84,4%
UA2385 SAT → IAH 33 100,0%
UA654 SAT → IAH 33 84,9%
UA1407 IAH → SAT 32 81,3%
UA2281 IAH → SAT 32 93,8%
UA2654 SAT → IAH 32 90,6%
UA2857 IAH → SAT 32 70,0%
UA1361 SAT → IAH 31 96,8%
UA1397 SAT → IAH 31 83,9%
UA2078 SAT → IAH 31 93,3%
UA393 SAT → IAH 31 87,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 360 −1,4% 0 79,4%
tháng 6/2026 342 −16,2% 0 77,5%
tháng 5/2026 369 −5,4% 0 84,6%
tháng 4/2026 431 +51,8% 0 88,2%
tháng 3/2026 456 −0,9% 11 82,2%
tháng 2/2026 336 −10,2% 0 90,8%
tháng 1/2026 356 +6,0% 3 91,3%
tháng 12/2025 432 +20,3% 1 89,1%
tháng 11/2025 410 −7,4% 4 88,5%
tháng 10/2025 425 +42,6% 1 89,9%
tháng 9/2025 458 0 92,1%
tháng 8/2025 412 4 82,5%
tháng 7/2025 365 5 74,5%
tháng 6/2025 408 16 75,2%
tháng 5/2025 390 7 81,0%
tháng 4/2025 284 0 87,3%
tháng 3/2025 460 1 84,6%
tháng 2/2025 374 1 84,5%
tháng 1/2025 336 17 85,1%
tháng 12/2024 359 5 81,9%
tháng 11/2024 443 1 88,9%
tháng 10/2024 298 0 86,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…