AA1138
AA1138 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Jacksonville – Chicago. Trong 475 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 475 chuyến
- Chậm trung bình18,8 phút
- Tháng 5/202620▼ 65,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 1 | ▼ 96,0% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 58 | 20 | ▼ 65,5% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 55 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,2% | 100,0% | ▲ 26,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 74,2% | – | – |
| Tháng 4 | 76,7% | 87,5% | ▲ 14,1% |
| Tháng 5 | 87,9% | 80,0% | ▼ 9,0% |
| Tháng 6 | 85,0% | – | – |
| Tháng 7 | 71,7% | – | – |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 77,4% | – | – |
| Tháng 10 | 43,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 470
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JAX ORD Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.393 | 29,7 phút | 79,8% | 121 |
| ORD JAX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.393 | 10,1 phút | 82,1% | 113 |
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 20,0 phút | 77,8% | 82 |
| DFW JFK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.235 | 6,3 phút | 84,1% | 44 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 28,5 phút | 54,8% | 43 |
| MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia | 1.768 | 13,0 phút | 68,4% | 38 |
| PHX BNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Nashville | 2.326 | 19,1 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 55 | 54 | 75,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |