AA2927

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

74,2%

AA2927 của American Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.131 lượt khởi hành đã ghi nhận, 74,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.131 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

74,2%đúng giờ
23,7 phútchậm trung bình
2,8%bị huỷ
1.131lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,2% 1.099
  • Bị huỷ 2,8% 32

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 80,0% 0
tháng 10/2024 31 31 67,7% 0
tháng 11/2024 55 54 75,9% 1
tháng 12/2024 62 59 67,8% 3
tháng 1/2025 62 58 87,9% 4
tháng 2/2025 56 56 82,1% 0
tháng 3/2025 60 58 86,2% 2
tháng 4/2025 60 56 67,9% 4
tháng 5/2025 60 60 65,0% 0
tháng 6/2025 52 50 74,0% 2
tháng 7/2025 62 62 67,7% 0
tháng 8/2025 19 17 64,7% 2
tháng 9/2025 24 24 91,7% 0
tháng 10/2025 30 30 73,3% 0
tháng 11/2025 59 59 76,3% 0
tháng 12/2025 60 59 86,4% 1
tháng 1/2026 62 57 82,5% 5
tháng 2/2026 53 51 68,6% 2
tháng 3/2026 55 49 49,0% 6
tháng 4/2026 58 58 62,1% 0
tháng 5/2026 61 61 75,4% 0
tháng 6/2026 60 60 78,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW TUS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tucson 1.305 15,0 phút 74,8% 280
TUS DFW Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.305 27,1 phút 71,0% 279
MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia 1.768 21,3 phút 76,6% 178
LGA MIA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Miami 1.768 43,4 phút 70,0% 147
PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.332 0,1 phút 95,1% 41
PHL PHX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.332 30,9 phút 67,5% 40
PHX PIT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Pittsburgh 2.912 26,6 phút 80,6% 36
PHL IND Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Indianapolis 944 5,7 phút 75,0% 32
IND PHL Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Philadelphia 944 18,6 phút 71,9% 32