AA1046

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,7%

AA1046 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.037 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.037 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,7%đúng giờ
11,8 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.037lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.025
  • Bị huỷ 1,2% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 88,3% 0
tháng 10/2024 62 62 91,9% 0
tháng 11/2024 56 56 80,4% 0
tháng 12/2024 56 56 67,9% 0
tháng 1/2025 61 59 81,4% 2
tháng 2/2025 56 52 82,7% 4
tháng 3/2025 62 62 83,9% 0
tháng 4/2025 59 59 83,1% 0
tháng 5/2025 62 62 90,3% 0
tháng 6/2025 60 56 91,1% 4
tháng 7/2025 62 62 71,0% 0
tháng 8/2025 62 60 78,3% 2
tháng 9/2025 52 52 88,5% 0
tháng 10/2025 34 34 70,6% 0
tháng 11/2025 30 30 93,3% 0
tháng 12/2025 31 31 90,3% 0
tháng 1/2026 23 23 73,9% 0
tháng 2/2026 27 27 81,5% 0
tháng 3/2026 31 31 80,7% 0
tháng 4/2026 30 30 93,3% 0
tháng 5/2026 31 31 77,4% 0
tháng 6/2026 30 30 76,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami 959 12,9 phút 82,7% 509
MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 959 10,3 phút 84,8% 388
DFW MIA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Miami 1.802 8,9 phút 81,8% 44
MIA LGA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay LaGuardia 1.768 7,8 phút 80,5% 41