AA2850
AA2850 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Philadelphia. Trong 615 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 74,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,5%trên 615 chuyến
- Chậm trung bình23,7 phút
- Tháng 5/20263▼ 88,9%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 34 | ▲ 70,0% |
| Tháng 2 | 22 | 45 | ▲ 104,5% |
| Tháng 3 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 4 | 29 | 1 | ▼ 96,6% |
| Tháng 5 | 27 | 3 | ▼ 88,9% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 129 | 139 | ▲ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 80,7% | ▼ 10,4% |
| Tháng 2 | 81,8% | 73,3% | ▼ 10,4% |
| Tháng 3 | 87,1% | 58,5% | ▼ 32,8% |
| Tháng 4 | 69,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 70,4% | 100,0% | ▲ 42,1% |
| Tháng 6 | 80,0% | – | – |
| Tháng 7 | 64,5% | – | – |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 82,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 79,7% | 62,5% | ▼ 21,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 6 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 603
- Bị huỷ 2,0% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 17/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX PHL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.856 | 17,3 phút | 73,0% | 89 |
| LGA MIA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Miami | 1.768 | 33,1 phút | 67,2% | 67 |
| LAS LAX Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Los Angeles | 380 | 16,1 phút | 86,2% | 65 |
| DFW BOS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Logan | 2.509 | 9,1 phút | 90,9% | 36 |
| PHL FLL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.601 | 12,3 phút | 87,9% | 34 |
| FLL PHL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.601 | 30,8 phút | 74,2% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 51 | 66,7% | 3 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 54 | 83,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 31 | 80,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 53 | 58,5% | 3 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |