AA1885
AA1885 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Wilmington – Charlotte. Trong 731 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 731 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202661▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 6 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 287 | 239 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 73,1% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | 95,5% | 85,2% | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 82,3% | 82,8% | ▲ 0,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 92,0% | 68,2% | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 94,6% | 60,3% | ▼ 36,2% |
| Tháng 7 | 83,9% | 63,9% | ▼ 23,8% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 67,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,4% | 76,2% | ▼ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 10 | ▲ 233,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 716
- Bị huỷ 2,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ILM CLT Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 297 | 8,1 phút | 87,3% | 128 |
| CLT ILM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Wilmington | 297 | 7,8 phút | 83,5% | 91 |
| PIT PHX Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.912 | 7,8 phút | 88,5% | 88 |
| DFW GEG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Spokane | 2.375 | 16,9 phút | 63,4% | 72 |
| GEG DFW Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.375 | 22,2 phút | 62,9% | 71 |
| PHL ORD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.088 | 2,2 phút | 88,2% | 54 |
| CLT BUF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 880 | 12,8 phút | 71,9% | 37 |
| ORD MIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Miami | 1.930 | 23,2 phút | 61,3% | 31 |
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 10,1 phút | 82,8% | 30 |
| ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 880 | -1,7 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 73,1% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 60,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 63,9% | 0 |