AA1263
AA1263 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là New York – Dallas-Fort Worth. Trong 634 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 79,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,4%trên 634 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 141 | 140 | ▼ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 92,9% | ▲ 20,7% |
| Tháng 2 | 65,4% | 100,0% | ▲ 53,0% |
| Tháng 3 | 74,1% | 93,3% | ▲ 26,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 83,3% | 75,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 72,4% | – | – |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 77,9% | 88,9% | ▲ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 622
- Bị huỷ 1,9% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 16,6 phút | 78,2% | 217 |
| BOI DFW Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.045 | 3,1 phút | 95,4% | 156 |
| ORD LGA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia | 1.177 | 19,4 phút | 67,8% | 119 |
| MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.930 | 10,6 phút | 77,3% | 44 |
| LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.177 | 14,7 phút | 65,9% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 74,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 49,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |