AA1925
AA1925 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Jacksonville. Trong 1.014 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,2%trên 1.014 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202660▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 38 | 31 | ▼ 18,4% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62 | 59 | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 61 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 400 | 316 | ▼ 21,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,3% | 69,0% | ▼ 14,1% |
| Tháng 2 | 83,9% | 53,9% | ▼ 35,8% |
| Tháng 3 | 68,4% | 70,0% | ▲ 2,3% |
| Tháng 4 | 68,3% | 68,5% | ▲ 0,3% |
| Tháng 5 | 73,3% | 89,7% | ▲ 22,3% |
| Tháng 6 | 71,7% | 76,9% | ▲ 7,3% |
| Tháng 7 | 63,3% | 61,4% | ▼ 3,0% |
| Tháng 8 | 75,4% | – | – |
| Tháng 9 | 74,4% | – | – |
| Tháng 10 | 78,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,8% | 69,9% | ▼ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 999
- Bị huỷ 1,5% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT JAX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jacksonville | 530 | 10,5 phút | 78,0% | 311 |
| JAX CLT Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 530 | 18,1 phút | 69,7% | 280 |
| PHL IAH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay liên lục địa George Bush | 2.130 | 10,4 phút | 78,1% | 67 |
| IAH PHL Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.130 | 17,2 phút | 67,2% | 66 |
| CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 581 | 14,3 phút | 77,3% | 44 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 11,1 phút | 72,1% | 44 |
| MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.802 | 34,6 phút | 58,3% | 37 |
| SAV CLT Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 344 | 2,7 phút | 93,3% | 30 |
| MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.930 | 35,5 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 61 | 80,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 63,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 61 | 61 | 75,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 53,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 68,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 59 | 58 | 89,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 57 | 61,4% | 3 |