AA1925

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

74,8%

AA1925 của American Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 995 lượt khởi hành đã ghi nhận, 74,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 995 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

74,8%đúng giờ
14,4 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
995lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 983
  • Bị huỷ 1,2% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 70,0% 0
tháng 10/2024 30 30 70,0% 0
tháng 11/2024 29 29 96,6% 0
tháng 12/2024 58 58 69,0% 0
tháng 1/2025 62 61 80,3% 1
tháng 2/2025 56 56 83,9% 0
tháng 3/2025 38 38 68,4% 0
tháng 4/2025 60 60 68,3% 0
tháng 5/2025 62 60 73,3% 2
tháng 6/2025 60 60 71,7% 0
tháng 7/2025 62 60 63,3% 2
tháng 8/2025 61 61 75,4% 0
tháng 9/2025 39 39 74,4% 0
tháng 10/2025 33 33 78,8% 0
tháng 11/2025 29 29 93,1% 0
tháng 12/2025 30 30 83,3% 0
tháng 1/2026 30 29 69,0% 1
tháng 2/2026 28 26 53,9% 2
tháng 3/2026 31 30 70,0% 1
tháng 4/2026 54 54 68,5% 0
tháng 5/2026 59 58 89,7% 1
tháng 6/2026 54 52 76,9% 2

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT JAX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jacksonville 530 10,5 phút 78,0% 311
JAX CLT Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 530 18,1 phút 69,7% 280
CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston 271 13,9 phút 71,4% 63
BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 581 11,1 phút 72,1% 44
CLT BWI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall 581 14,3 phút 77,3% 44
PHL IAH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay liên lục địa George Bush 2.130 4,0 phút 86,1% 37
MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.802 34,6 phút 58,3% 37
IAH PHL Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Philadelphia 2.130 8,6 phút 77,1% 36
SAV CLT Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 344 2,7 phút 93,3% 30
MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.930 35,5 phút 80,0% 30