AA818
AA818 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Miami. Trong 646 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,2%trên 646 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202630▼ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 28 | 12 | ▼ 57,1% |
| Tháng 3 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 58 | 20 | ▼ 65,5% |
| Tháng 6 | 60 | 4 | ▼ 93,3% |
| Tháng 7 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 299 | 100 | ▼ 66,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 60,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 78,6% | 83,3% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 70,0% | 60,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 86,2% | 79,2% | ▼ 8,2% |
| Tháng 5 | 81,0% | 70,0% | ▼ 13,6% |
| Tháng 6 | 86,7% | 50,0% | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 73,3% | 43,3% | ▼ 40,9% |
| Tháng 8 | 85,5% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45,5% | – | – |
| Tháng 12 | 82,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,4% | 63,7% | ▼ 18,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 641
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD MIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Miami | 1.930 | 14,9 phút | 78,3% | 205 |
| CLT AUS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.658 | 4,8 phút | 87,6% | 177 |
| AUS CLT Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.658 | 13,6 phút | 78,9% | 149 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 30,9 phút | 43,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 73,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 11 | 45,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |