AA2194
AA2194 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Miami – Chicago. Trong 703 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,9%trên 703 chuyến
- Chậm trung bình29,0 phút
- Tháng 7/202661▲ 103,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 6 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 30 | 61 | ▲ 103,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 202 | 279 | ▲ 38,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 44,4% | ▼ 44,9% |
| Tháng 2 | 71,4% | 78,6% | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 66,7% | 51,6% | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 73,1% | 70,0% | ▼ 4,2% |
| Tháng 5 | 92,3% | 62,5% | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 76,7% | 44,2% | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 55,2% | 37,7% | ▼ 31,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,9% | – | – |
| Tháng 12 | 32,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,7% | 55,6% | ▼ 24,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 688
- Bị huỷ 2,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA ORD Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.930 | 19,1 phút | 71,0% | 339 |
| DFW ORF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Norfolk | 1.947 | 35,9 phút | 55,7% | 182 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 43,9 phút | 46,4% | 70 |
| MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 719 | 67,8 phút | 36,9% | 69 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 51,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 44,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 40 | 62,5% | 2 |
| tháng 6/2026 | 56 | 52 | 44,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 37,7% | 0 |