AA2861
AA2861 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Newark. Trong 812 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,3%trên 812 chuyến
- Chậm trung bình30,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 308 | ▲ 46,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 88,9% | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 67,9% | 72,7% | ▲ 7,2% |
| Tháng 3 | 75,9% | 78,3% | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 60,7% | 58,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 5 | 39,3% | 60,0% | ▲ 52,7% |
| Tháng 6 | 37,9% | 55,2% | ▲ 45,5% |
| Tháng 7 | 27,6% | 46,7% | ▲ 69,2% |
| Tháng 8 | 38,7% | – | – |
| Tháng 9 | 69,0% | – | – |
| Tháng 10 | 54,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 53,7% | 65,7% | ▲ 22,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 14 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 781
- Bị huỷ 3,8% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW EWR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 2.205 | 40,3 phút | 54,5% | 475 |
| SNA DFW Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.935 | 19,9 phút | 73,5% | 174 |
| DFW SNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay John Wayne | 1.935 | 14,0 phút | 78,2% | 163 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 28 | 57,1% | 4 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 39,3% | 3 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 37,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 27,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 53 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 45 | 45 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 54 | 88,9% | 8 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |