AA1796

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,0%

AA1796 của American Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.003 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.003 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,0%đúng giờ
18,9 phútchậm trung bình
2,2%bị huỷ
1.003lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,8% 981
  • Bị huỷ 2,2% 22

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 70,0% 0
tháng 10/2024 31 31 80,7% 0
tháng 11/2024 43 41 90,2% 2
tháng 12/2024 56 55 65,5% 1
tháng 1/2025 46 43 88,4% 3
tháng 2/2025 32 31 77,4% 1
tháng 3/2025 57 56 83,9% 1
tháng 4/2025 58 57 80,7% 1
tháng 5/2025 62 60 66,7% 2
tháng 6/2025 59 59 84,8% 0
tháng 7/2025 62 61 80,3% 1
tháng 8/2025 60 58 82,8% 2
tháng 9/2025 59 59 79,7% 0
tháng 10/2025 36 35 77,1% 1
tháng 11/2025 27 26 65,4% 1
tháng 12/2025 31 31 80,7% 0
tháng 1/2026 31 30 83,3% 1
tháng 2/2026 28 28 71,4% 0
tháng 3/2026 31 30 73,3% 1
tháng 4/2026 48 48 72,9% 0
tháng 5/2026 56 56 62,5% 0
tháng 6/2026 60 56 39,3% 4

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
EWR DFW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.205 17,1 phút 74,0% 301
DFW EWR Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Newark Liberty 2.205 12,1 phút 85,4% 299
DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 1.393 20,5 phút 70,5% 89
DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles 1.983 20,7 phút 67,9% 55
ECP DFW Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.101 50,4 phút 46,2% 41
DFW ECP Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches 1.101 34,1 phút 46,2% 41
MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 959 22,9 phút 73,7% 38
ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami 959 34,1 phút 60,5% 38
TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami 329 7,5 phút 88,9% 37
EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 850 40,7 phút 79,3% 30