UA1602
UA1602 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Denver. Trong 743 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,1%trên 743 chuyến
- Chậm trung bình22,0 phút
- Tháng 7/202627▼ 55,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 2 | 20 | 35 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 37 | ▲ 19,4% |
| Tháng 6 | 35 | 26 | ▼ 25,7% |
| Tháng 7 | 60 | 27 | ▼ 55,0% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 217 | 240 | ▲ 10,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 83,3% | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 61,3% | 77,1% | ▲ 25,8% |
| Tháng 4 | 56,7% | 77,8% | ▲ 37,3% |
| Tháng 5 | 80,7% | 59,5% | ▼ 26,3% |
| Tháng 6 | 71,4% | 38,5% | ▼ 46,2% |
| Tháng 7 | 48,3% | 37,0% | ▼ 23,4% |
| Tháng 8 | 65,6% | – | – |
| Tháng 9 | 82,9% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,8% | – | – |
| Tháng 12 | 76,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,0% | 64,7% | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 738
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW DEN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Denver | 1.032 | 26,1 phút | 69,2% | 229 |
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 19,9 phút | 68,5% | 201 |
| MCO DEN Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Denver | 2.486 | 27,8 phút | 62,8% | 198 |
| CLE MCO Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Orlando | 1.444 | 0,3 phút | 88,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 60,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 32 | 65,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 48,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 32 | 65,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 49 | 87,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 48 | 77,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 59,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 38,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 37,0% | 0 |