AA3025
AA3025 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Eagle. Trong 581 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,4%trên 581 chuyến
- Chậm trung bình25,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 26 | 48 | ▲ 84,6% |
| Tháng 5 | 4 | 45 | ▲ 1.025,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 49 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 48,2% | ▼ 42,2% |
| Tháng 2 | – | 74,1% | – |
| Tháng 3 | – | 46,7% | – |
| Tháng 4 | 61,5% | 79,2% | ▲ 28,6% |
| Tháng 5 | 66,7% | 86,1% | ▲ 29,1% |
| Tháng 6 | 60,0% | 48,3% | ▼ 19,5% |
| Tháng 7 | 64,5% | 58,1% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 63,3% | – | – |
| Tháng 9 | 95,9% | – | – |
| Tháng 10 | 69,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,4% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 567
- Bị huỷ 2,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW EGE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Eagle County | 1.159 | 45,3 phút | 59,8% | 161 |
| MIA PHL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.634 | 24,3 phút | 64,6% | 154 |
| EYW DCA Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.651 | 11,4 phút | 75,7% | 38 |
| DCA EYW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Key West | 1.651 | -0,4 phút | 89,2% | 38 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | 53,8 phút | 62,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 49 | 49 | 95,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 56 | 69,6% | 2 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 27 | 48,2% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 43 | 86,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |