AA1133
AA1133 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Monterey – Dallas-Fort Worth. Trong 602 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,1%trên 602 chuyến
- Chậm trung bình30,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 169 | ▼ 19,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 44,4% | ▼ 46,7% |
| Tháng 2 | 76,0% | 71,4% | ▼ 6,0% |
| Tháng 3 | 77,4% | 48,3% | ▼ 37,6% |
| Tháng 4 | 58,6% | 66,7% | ▲ 13,7% |
| Tháng 5 | 35,5% | 36,4% | ▲ 2,5% |
| Tháng 6 | 56,7% | 47,8% | ▼ 15,6% |
| Tháng 7 | 61,3% | 60,0% | ▼ 2,1% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,2% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,1% | 53,6% | ▼ 16,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 6 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 15 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 580
- Bị huỷ 3,7% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MRY DFW Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.297 | 47,4 phút | 57,2% | 190 |
| DFW RIC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Richmond | 1.860 | 29,6 phút | 56,4% | 173 |
| BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia | 450 | 13,5 phút | 81,0% | 81 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 32,4 phút | 51,6% | 71 |
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 10,6 phút | 78,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 35,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 48,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 44,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 11 | 36,4% | 2 |
| tháng 6/2026 | 29 | 23 | 47,8% | 6 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |