F94953
F94953 của Frontier Airlines bay Philadelphia – Miami. Trong 40 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 5/2026, 62,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,5%trên 40 chuyến
- Chậm trung bình31,0 phút
- Tháng 5/20261▼ 83,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F94953 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 5 | – | – |
| Tháng 3 | 8 | – | – |
| Tháng 4 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | 6 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F94953 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | 60,0% | – | – |
| Tháng 3 | 87,5% | – | – |
| Tháng 4 | 40,0% | 60,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 33,3% | 100,0% | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F94953 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — F94953 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 40
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/1/2025 → 1/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 31,0 phút | 62,5% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |