AA3302
AA3302 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Cedar Rapids. Trong 479 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 61,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,4%trên 479 chuyến
- Chậm trung bình36,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 37 | – |
| Tháng 2 | 2 | 28 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 3 | 3 | 46 | ▲ 1.433,3% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 69,7% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 50,0% | 32,6% | ▼ 34,8% |
| Tháng 4 | 56,7% | 55,6% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 57,1% | 70,0% | ▲ 22,5% |
| Tháng 6 | 48,2% | 53,3% | ▲ 10,8% |
| Tháng 7 | 70,0% | 79,3% | ▲ 13,3% |
| Tháng 8 | 86,2% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,6% | – | – |
| Tháng 12 | 43,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 464
- Bị huỷ 3,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/2/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CID Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay The Eastern Iowa | 1.104 | 38,3 phút | 52,4% | 89 |
| CID DFW Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.104 | 69,4 phút | 45,0% | 85 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 30,8 phút | 56,8% | 74 |
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 20,5 phút | 70,0% | 72 |
| MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 742 | 44,6 phút | 60,7% | 62 |
| CLE PHL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Philadelphia | 583 | 1,8 phút | 91,5% | 60 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 32 | 65,6% | 6 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 43,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 37 | 33 | 69,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 46 | 32,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |