AA3306
AA3306 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Miami. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình21,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 34 | ▲ 61,9% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 201 | 196 | ▼ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 70,4% | 88,5% | ▲ 25,7% |
| Tháng 3 | 70,0% | 61,5% | ▼ 12,1% |
| Tháng 4 | 93,3% | 57,1% | ▼ 38,8% |
| Tháng 5 | 80,7% | 80,7% | 0,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 77,4% | ▲ 16,1% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 81,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,8% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 75,0% | ▲ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 574
- Bị huỷ 1,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/1/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | 29,8 phút | 77,7% | 260 |
| MCO LGA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay LaGuardia | 1.531 | 18,5 phút | 67,1% | 87 |
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 16,0 phút | 75,7% | 79 |
| CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 21,9 phút | 73,1% | 52 |
| DFW FSD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.189 | 19,7 phút | 66,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 30 | 80,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |