AA3254
AA3254 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Dallas-Fort Worth. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 75,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,7%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 12 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 3 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 4 | 11 | ▲ 175,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 53 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 147 | ▼ 16,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 90,9% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 92,3% | 75,0% | ▼ 18,8% |
| Tháng 3 | 90,3% | 85,4% | ▼ 5,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 75,0% | ▼ 6,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 72,7% | ▼ 27,3% |
| Tháng 6 | 69,2% | 73,3% | ▲ 5,9% |
| Tháng 7 | 36,7% | 73,1% | ▲ 99,3% |
| Tháng 8 | 63,3% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 67,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,2% | 77,9% | ▼ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 539
- Bị huỷ 2,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL DFW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.093 | 24,6 phút | 66,5% | 159 |
| CLT DCA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 533 | -1,2 phút | 93,3% | 91 |
| MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 742 | 19,5 phút | 75,7% | 76 |
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 13,9 phút | 77,8% | 74 |
| DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế O'Hare | 983 | 21,9 phút | 73,1% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 26 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 53 | 52 | 67,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 73,1% | 4 |