AA3242
AA3242 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Philadelphia. Trong 471 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 61,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,6%trên 471 chuyến
- Chậm trung bình31,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 158 | 168 | ▲ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 51,9% | ▼ 48,2% |
| Tháng 2 | 87,5% | 71,4% | ▼ 18,4% |
| Tháng 3 | 78,6% | 65,5% | ▼ 16,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 80,7% | 33,3% | ▼ 58,7% |
| Tháng 6 | 34,5% | 35,7% | ▲ 3,6% |
| Tháng 7 | 40,7% | 36,7% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 43,3% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 56,4% | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 11 | ▲ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 451
- Bị huỷ 4,2% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 47,9 phút | 36,4% | 162 |
| DFW AUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 306 | 19,5 phút | 67,4% | 151 |
| STL LAX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.557 | 13,1 phút | 87,3% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 17 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 34,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 27 | 40,7% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 51,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 9 | 33,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 35,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |