AA1100
AA1100 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Nashville. Trong 1.125 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,2%trên 1.125 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 52 | 56 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 42 | 33 | ▼ 21,4% |
| Tháng 5 | 62 | 28 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 59 | 30 | ▼ 49,2% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 394 | 302 | ▼ 23,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,4% | 80,4% | ▲ 22,9% |
| Tháng 2 | 76,0% | 78,6% | ▲ 3,4% |
| Tháng 3 | 72,6% | 58,1% | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 64,1% | 69,7% | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 62,3% | 59,3% | ▼ 4,9% |
| Tháng 6 | 45,8% | 63,3% | ▲ 38,4% |
| Tháng 7 | 45,9% | 56,7% | ▲ 23,5% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 89,5% | – | – |
| Tháng 10 | 65,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,6% | – | – |
| Tháng 12 | 77,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,7% | 66,6% | ▲ 7,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 6 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 1.099
- Bị huỷ 2,3% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Nashville | 1.014 | 19,6 phút | 72,5% | 524 |
| BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.014 | 23,5 phút | 67,8% | 491 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 32,3 phút | 60,6% | 72 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 22,5 phút | 59,5% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 58 | 77,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 61 | 59 | 83,1% | 2 |
| tháng 1/2025 | 56 | 52 | 65,4% | 4 |
| tháng 2/2025 | 52 | 50 | 76,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 42 | 39 | 64,1% | 3 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 62,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 59 | 59 | 45,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 61 | 45,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 60,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 89,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 60 | 65,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 79,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 80,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |