AA1260
AA1260 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Cleveland – Dallas-Fort Worth. Trong 647 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 647 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 5/202620▼ 65,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 41 | ▲ 46,4% |
| Tháng 3 | 10 | 38 | ▲ 280,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 58 | 20 | ▼ 65,5% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 156 | 159 | ▲ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 60,0% | ▼ 28,0% |
| Tháng 2 | 81,5% | 59,0% | ▼ 27,6% |
| Tháng 3 | 77,8% | 73,7% | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 83,3% | 57,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 5 | 84,2% | 63,2% | ▼ 25,0% |
| Tháng 6 | 71,2% | – | – |
| Tháng 7 | 78,3% | – | – |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 53,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 82,0% | 62,6% | ▼ 23,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 630
- Bị huỷ 2,6% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLE DFW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.642 | 24,2 phút | 66,3% | 84 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 3,1 phút | 90,2% | 83 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 22,3 phút | 69,4% | 75 |
| DFW CLE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 1.642 | 13,1 phút | 83,6% | 62 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 25,8 phút | 65,3% | 49 |
| ORD PHX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.313 | 19,3 phút | 62,2% | 37 |
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 16,2 phút | 90,3% | 33 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 6,3 phút | 83,9% | 31 |
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 1,5 phút | 90,0% | 31 |
| DFW COS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Colorado Springs | 953 | 23,7 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 57 | 84,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 71,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 27 | 88,9% | 3 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 41 | 39 | 59,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 73,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |