AA410
AA410 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Philadelphia. Trong 345 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 60,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,2%trên 345 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 5/202620▼ 33,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | – | – |
| Tháng 2 | 74,1% | – | – |
| Tháng 3 | 53,3% | – | – |
| Tháng 4 | 71,4% | 50,0% | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 70,0% | 52,6% | ▼ 24,8% |
| Tháng 6 | 50,0% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 24,1% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 332
- Bị huỷ 3,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 20/5/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 27,9 phút | 60,0% | 343 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 26 | 50,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 24,1% | 2 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 52,6% | 1 |