AA1664
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
71,0%
AA1664 của American Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 992 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,0% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 969
- Bị huỷ 2,3% 23
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2024 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 70,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 33 | 31 | 67,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 28 | 32,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 76,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 58,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 60 | 59 | 54,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 78,8% | 3 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 78,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 34 | 73,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| DSM DFW Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 1.006 | 31,0 phút | 63,7% | 219 |
| DFW DSM Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.006 | 30,8 phút | 65,7% | 219 |
| DFW TUL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tulsa | 382 | 9,7 phút | 81,4% | 115 |
| TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 382 | 28,7 phút | 77,9% | 115 |
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth | 1.393 | -1,9 phút | 96,7% | 61 |
| RIC CLT Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 413 | 96,1 phút | 46,4% | 60 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 29,0 phút | 71,2% | 59 |
| MIA PIT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.634 | 13,9 phút | 68,2% | 44 |
| PHL PVD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 382 | 14,9 phút | 71,8% | 42 |
| DFW SLC Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.590 | 19,6 phút | 73,5% | 37 |