AA1297
AA1297 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Charlotte. Trong 744 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 744 chuyến
- Chậm trung bình9,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 28 | 41 | ▲ 46,4% |
| Tháng 3 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 261 | ▲ 23,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 69,7% | ▼ 30,3% |
| Tháng 2 | 92,6% | 75,0% | ▼ 19,0% |
| Tháng 3 | 93,6% | 66,1% | ▼ 29,4% |
| Tháng 4 | 93,3% | 77,8% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 83,9% | 90,3% | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 85,7% | 96,7% | ▲ 12,8% |
| Tháng 7 | 93,6% | 87,1% | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,0% | – | – |
| Tháng 12 | 56,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,8% | 80,4% | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 734
- Bị huỷ 1,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI CLT Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.299 | 5,5 phút | 92,2% | 195 |
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 18,8 phút | 70,1% | 168 |
| PHL DFW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.093 | 0,1 phút | 95,0% | 143 |
| LAS MIA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Miami | 3.494 | 4,3 phút | 88,3% | 137 |
| DTW CLT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 806 | 19,9 phút | 64,7% | 99 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 65,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 56,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 33 | 69,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 41 | 40 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 56 | 56 | 66,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |