AA2125
AA2125 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Miami. Trong 529 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,8%trên 529 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202652▲ 67,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 6 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,3% | – |
| Tháng 2 | – | 71,4% | – |
| Tháng 3 | – | 77,4% | – |
| Tháng 4 | 80,0% | 64,8% | ▼ 19,0% |
| Tháng 5 | 80,0% | 63,4% | ▼ 20,7% |
| Tháng 6 | 71,4% | 60,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 43,3% | 55,1% | ▲ 27,2% |
| Tháng 8 | 63,3% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 76,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 517
- Bị huỷ 2,3% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO MIA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Miami | 310 | 8,1 phút | 84,4% | 180 |
| EGE DFW Sân bay vùng Eagle County – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.159 | 28,7 phút | 63,0% | 123 |
| PHL DFW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.093 | 4,2 phút | 79,7% | 62 |
| GRR CLT Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 939 | 16,6 phút | 65,9% | 44 |
| CLT GRR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 939 | 25,6 phút | 59,1% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 64,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 52 | 49 | 55,1% | 3 |