AA2128
AA2128 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Washington – Orlando. Trong 835 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 835 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/202631▼ 46,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | – | – |
| Tháng 2 | 56 | – | – |
| Tháng 3 | 62 | 24 | ▼ 61,3% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62 | 50 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 61 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,6% | – | – |
| Tháng 2 | 83,6% | – | – |
| Tháng 3 | 91,8% | 38,1% | ▼ 58,5% |
| Tháng 4 | 83,3% | 62,3% | ▼ 25,3% |
| Tháng 5 | 77,1% | 72,0% | ▼ 6,6% |
| Tháng 6 | 90,0% | 79,3% | ▼ 11,9% |
| Tháng 7 | 91,2% | 93,3% | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 71,7% | – | – |
| Tháng 9 | 78,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 822
- Bị huỷ 1,6% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MCO Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Orlando | 1.224 | 4,1 phút | 89,4% | 335 |
| MCO DCA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 11,3 phút | 79,0% | 311 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 7,7 phút | 87,0% | 71 |
| GSO DFW Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.605 | 20,2 phút | 61,4% | 44 |
| DFW GSO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 1.605 | 10,4 phút | 70,5% | 44 |
| ORD PDX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland | 2.792 | 29,4 phút | 38,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 79,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 83,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 91,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 77,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 57 | 91,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 61 | 60 | 71,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 21 | 38,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 62,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |