AA2542
AA2542 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Philadelphia. Trong 793 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 61,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,3%trên 793 chuyến
- Chậm trung bình28,1 phút
- Tháng 7/202630▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 306 | ▲ 45,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 80,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 89,3% | 75,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 3 | 76,7% | 69,4% | ▼ 9,5% |
| Tháng 4 | 51,7% | 80,0% | ▲ 54,7% |
| Tháng 5 | 65,5% | 56,7% | ▼ 13,5% |
| Tháng 6 | 48,2% | 21,4% | ▼ 55,5% |
| Tháng 7 | 20,8% | 29,6% | ▲ 42,2% |
| Tháng 8 | 36,8% | – | – |
| Tháng 9 | 67,9% | – | – |
| Tháng 10 | 47,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 53,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,7% | 58,9% | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 12 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 18 | ▲ 38,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 752
- Bị huỷ 5,2% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 35,8 phút | 48,0% | 290 |
| DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay McGhee Tyson | 1.239 | 15,6 phút | 68,6% | 181 |
| TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.239 | 25,9 phút | 63,1% | 178 |
| SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.880 | 31,1 phút | 75,9% | 144 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 48,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 29 | 24 | 20,8% | 5 |
| tháng 8/2025 | 20 | 19 | 36,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 56 | 51 | 47,1% | 5 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 66,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 53,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 50 | 80,0% | 12 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 21,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 27 | 29,6% | 3 |