AA1417

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,6%

AA1417 của American Airlines bay 19 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 982 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 982 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,6%đúng giờ
15,2 phútchậm trung bình
0,5%bị huỷ
982lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,5% 977
  • Bị huỷ 0,5% 5

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-29

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 60 60 63,3% 0
tháng 10/2024 61 61 88,5% 0
tháng 11/2024 56 56 89,3% 0
tháng 12/2024 35 35 94,3% 0
tháng 1/2025 56 56 91,1% 0
tháng 2/2025 40 38 92,1% 2
tháng 3/2025 54 53 84,9% 1
tháng 4/2025 57 57 80,7% 0
tháng 5/2025 62 62 74,2% 0
tháng 6/2025 34 34 58,8% 0
tháng 7/2025 31 31 67,7% 0
tháng 8/2025 48 48 58,3% 0
tháng 9/2025 60 60 83,3% 0
tháng 10/2025 61 61 68,9% 0
tháng 11/2025 57 57 66,7% 0
tháng 12/2025 30 30 76,7% 0
tháng 1/2026 31 31 80,7% 0
tháng 2/2026 13 13 92,3% 0
tháng 3/2026 19 19 89,5% 0
tháng 4/2026 28 28 64,3% 0
tháng 5/2026 40 40 77,5% 0
tháng 6/2026 49 47 74,5% 2

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT MYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 252 21,5 phút 67,0% 236
MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 252 13,6 phút 76,0% 171
PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.332 4,4 phút 87,6% 130
PHL PHX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.332 0,7 phút 94,1% 103
PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville 1.084 9,3 phút 78,5% 65
BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.084 29,8 phút 74,2% 62
EYW PHL Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.809 59,5 phút 61,4% 44
PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.313 5,7 phút 89,2% 37
AUS MIA Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Miami 1.772 21,3 phút 73,5% 35
MIA AUS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 1.772 9,7 phút 87,9% 34