AA3173
AA3173 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dallas-Fort Worth. Trong 565 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,9%trên 565 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 342,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35 | 29 | ▼ 17,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 46 | – |
| Tháng 5 | – | 34 | – |
| Tháng 6 | 44 | 30 | ▼ 31,8% |
| Tháng 7 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,8% | 75,0% | ▼ 1,0% |
| Tháng 2 | 81,5% | 91,7% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 71,4% | 77,4% | ▲ 8,4% |
| Tháng 4 | – | 91,3% | – |
| Tháng 5 | – | 76,5% | – |
| Tháng 6 | 60,0% | 80,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 33,3% | 83,9% | ▲ 151,6% |
| Tháng 8 | 64,0% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 542
- Bị huỷ 4,1% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.393 | 21,4 phút | 76,2% | 109 |
| PHL PVD Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 382 | 10,1 phút | 78,4% | 99 |
| DFW MCO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Orlando | 1.582 | 8,1 phút | 81,9% | 72 |
| MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 252 | 12,2 phút | 82,8% | 36 |
| DFW RSW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.635 | 12,5 phút | 75,8% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 41 | 39 | 79,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 35 | 33 | 75,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 44 | 40 | 60,0% | 4 |
| tháng 7/2025 | 7 | 6 | 33,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 24 | 75,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 91,7% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |