AA2587
AA2587 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Norfolk. Trong 657 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,4%trên 657 chuyến
- Chậm trung bình29,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 39 | ▲ 39,3% |
| Tháng 3 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 4 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 195 | ▼ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 84,6% | ▲ 26,9% |
| Tháng 2 | 70,4% | 76,9% | ▲ 9,3% |
| Tháng 3 | 65,5% | 100,0% | ▲ 52,6% |
| Tháng 4 | 53,3% | 72,7% | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 48,4% | 50,0% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 46,7% | 24,1% | ▼ 48,3% |
| Tháng 7 | 46,7% | 6,5% | ▼ 86,2% |
| Tháng 8 | 48,3% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 56,8% | 59,3% | ▲ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 635
- Bị huỷ 3,3% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ORF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Norfolk | 1.947 | 37,4 phút | 52,7% | 418 |
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 12,7 phút | 80,5% | 41 |
| DFW PIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.716 | 8,9 phút | 81,8% | 37 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 21,4 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 66,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 46,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 22 | 72,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 6,5% | 0 |