OO6369
OO6369 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Tucson. Trong 445 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 445 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202661▲ 454,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | – | 8 | – |
| Tháng 4 | – | 42 | – |
| Tháng 5 | 54 | 56 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 15 | 60 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 11 | 61 | ▲ 454,5% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 100,0% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 66,7% | – |
| Tháng 4 | – | 69,1% | – |
| Tháng 5 | 92,3% | 78,6% | ▼ 14,9% |
| Tháng 6 | 33,3% | 76,7% | ▲ 130,0% |
| Tháng 7 | 54,6% | 80,3% | ▲ 47,3% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 434
- Bị huỷ 2,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 21,3 phút | 79,2% | 72 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 12,2 phút | 76,1% | 71 |
| SAF PHX Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 594 | 9,6 phút | 81,2% | 71 |
| PHX SAF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay thành phố Santa Fe | 594 | 18,9 phút | 76,9% | 39 |
| DFW AUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 306 | 12,1 phút | 76,7% | 31 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 9,8 phút | 75,9% | 31 |
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 0,4 phút | 90,0% | 31 |
| DFW GRK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army | 217 | 1,2 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 92,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 15 | 15 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 54 | 51 | 70,6% | 3 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 15 | 86,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 6 | 4 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 8 | 6 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 80,3% | 0 |