OO6236
OO6236 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Little Rock. Trong 570 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 570 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 6/20264▼ 50,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 62 | ▲ 181,8% |
| Tháng 2 | 28 | 46 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 8 | 62 | ▲ 675,0% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 154 | 296 | ▲ 92,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 80,7% | ▲ 7,5% |
| Tháng 2 | 96,4% | 78,3% | ▼ 18,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 77,6% | ▼ 9,5% |
| Tháng 4 | 63,3% | 68,3% | ▲ 7,9% |
| Tháng 5 | 72,2% | 82,0% | ▲ 13,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 77,9% | 81,1% | ▲ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 556
- Bị huỷ 2,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 2/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 36,3 phút | 73,7% | 117 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 8,3 phút | 80,0% | 117 |
| LCH DFW Sân bay vùng Lake Charles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 475 | 23,2 phút | 61,8% | 36 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 26,2 phút | 64,7% | 35 |
| PHX BFL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Meadows Field | 684 | 35,8 phút | 59,4% | 33 |
| PHX BOI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.184 | 8,2 phút | 84,4% | 32 |
| BOI PHX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.184 | 13,8 phút | 78,1% | 32 |
| DFW AUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 306 | 11,9 phút | 80,0% | 31 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 40,3 phút | 65,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 46 | 58,7% | 2 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 54 | 72,2% | 4 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 77,6% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 68,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 82,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |