OO6433
OO6433 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Santa Fe. Trong 942 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 942 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 37 | 62 | ▲ 67,6% |
| Tháng 2 | 26 | 56 | ▲ 115,4% |
| Tháng 3 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 4 | 36 | 60 | ▲ 66,7% |
| Tháng 5 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 6 | 26 | 60 | ▲ 130,8% |
| Tháng 7 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 49 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 218 | 422 | ▲ 93,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,9% | 85,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 65,4% | 75,0% | ▲ 14,7% |
| Tháng 3 | 66,7% | 85,0% | ▲ 27,5% |
| Tháng 4 | 72,2% | 81,4% | ▲ 12,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 95,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 6 | 76,0% | 59,6% | ▼ 21,6% |
| Tháng 7 | 63,2% | 59,7% | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 88,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,9% | 77,3% | ▲ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 7 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 22 | ▲ 1.000,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 915
- Bị huỷ 2,9% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 58 | 57 | 63,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 19 | 18 | 50,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 49 | 49 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 85,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 81,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 52 | 59,6% | 8 |
| tháng 7/2026 | 62 | 57 | 59,7% | 5 |