OO4992
OO4992 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Tucson. Trong 585 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 585 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 22 | ▲ 144,4% |
| Tháng 2 | 14 | 27 | ▲ 92,9% |
| Tháng 3 | 28 | 7 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 5 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 173 | 208 | ▲ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 2 | 78,6% | 73,1% | ▼ 7,0% |
| Tháng 3 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 88,6% | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 70,0% | 76,6% | ▲ 9,4% |
| Tháng 6 | 80,0% | 86,2% | ▲ 7,8% |
| Tháng 7 | 77,4% | 87,1% | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 64,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,9% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,9% | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,6% | 76,5% | ▼ 5,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 576
- Bị huỷ 1,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 4,5 phút | 83,7% | 147 |
| DFW AUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 306 | 11,7 phút | 79,6% | 133 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 20,8 phút | 86,5% | 37 |
| ORD OKC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 35,7 phút | 59,4% | 34 |
| ORD LEX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Blue Grass | 521 | 58,4 phút | 64,5% | 32 |
| ATL ORD Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế O'Hare | 976 | 0,6 phút | 93,6% | 32 |
| DFW FLG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Flagstaff Pulliam | 1.370 | 14,3 phút | 73,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 50 | 74,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 12 | 11 | 36,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 47 | 47 | 76,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |