AA2376
AA2376 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Las Vegas. Trong 902 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,1%trên 902 chuyến
- Chậm trung bình23,8 phút
- Tháng 7/202661▲ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 53 | ▲ 20,5% |
| Tháng 2 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 3 | 55 | 54 | ▼ 1,8% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 57 | ▲ 90,0% |
| Tháng 7 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 252 | 350 | ▲ 38,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,5% | 80,4% | ▲ 19,1% |
| Tháng 2 | 77,4% | 84,6% | ▲ 9,3% |
| Tháng 3 | 68,5% | 85,2% | ▲ 24,3% |
| Tháng 4 | 56,7% | 75,0% | ▲ 32,3% |
| Tháng 5 | 50,0% | 84,2% | ▲ 68,4% |
| Tháng 6 | 46,7% | 43,4% | ▼ 7,0% |
| Tháng 7 | 64,5% | 36,1% | ▼ 44,1% |
| Tháng 8 | 53,3% | – | – |
| Tháng 9 | 55,2% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,1% | – | – |
| Tháng 12 | 58,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,6% | 69,8% | ▲ 13,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 883
- Bị huỷ 2,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LAS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.695 | 31,2 phút | 56,6% | 377 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 26,9 phút | 69,5% | 194 |
| DTW CLT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 806 | 12,6 phút | 80,2% | 184 |
| CLT DTW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Detroit | 806 | 14,8 phút | 80,0% | 147 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 73,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 44 | 40 | 67,5% | 4 |
| tháng 2/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 54 | 68,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 38 | 71,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 58,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 51 | 80,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 38 | 84,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 57 | 53 | 43,4% | 4 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 36,1% | 0 |