AA3286
AA3286 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Dallas-Fort Worth. Trong 685 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 685 chuyến
- Chậm trung bình22,9 phút
- Tháng 7/202629▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 55 | 31 | ▼ 43,6% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 266 | 209 | ▼ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,5% | 96,2% | ▲ 40,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | 92,3% | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 62,3% | 93,3% | ▲ 49,9% |
| Tháng 4 | 65,4% | 93,3% | ▲ 42,8% |
| Tháng 5 | 58,6% | 83,3% | ▲ 42,2% |
| Tháng 6 | 53,6% | 61,5% | ▲ 14,9% |
| Tháng 7 | 44,4% | 44,8% | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 86,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,1% | 80,7% | ▲ 32,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 12 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 657
- Bị huỷ 4,1% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 37,4 phút | 60,2% | 256 |
| TPA LGA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay LaGuardia | 1.628 | 7,6 phút | 93,1% | 153 |
| MIA IAH Sân bay quốc tế Miami – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.549 | 22,3 phút | 71,7% | 94 |
| IAH MIA Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Miami | 1.549 | 35,9 phút | 63,2% | 78 |
| CLT VPS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 740 | 0,7 phút | 88,6% | 44 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | -1,5 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 95,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 68,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 53 | 62,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 53,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 29 | 27 | 44,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 96,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 61,5% | 4 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 44,8% | 0 |