F91650
F91650 của Frontier Airlines bay Las Vegas – Dallas-Fort Worth. Trong 536 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 536 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 82,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 23 | 21 | ▼ 8,7% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 7 | 17 | 31 | ▲ 82,4% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 187 | ▲ 16,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,2% | 66,7% | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 78,3% | 76,2% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 80,0% | 77,4% | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 76,7% | 63,3% | ▼ 17,4% |
| Tháng 5 | 84,0% | 71,0% | ▼ 15,5% |
| Tháng 6 | 82,4% | 63,3% | ▼ 23,1% |
| Tháng 7 | 75,0% | 50,0% | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 85,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,2% | – | – |
| Tháng 10 | 70,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 85,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,9% | 66,8% | ▼ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 524
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 14,8 phút | 73,7% | 536 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 82,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |