F91961
F91961 của Frontier Airlines bay Dallas-Fort Worth – Las Vegas. Trong 362 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 362 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/20261▼ 75,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 1/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 28 | ▲ 366,7% |
| Tháng 2 | 15 | 15 | 0,0% |
| Tháng 3 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 4 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 6 | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 19 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 100 | 117 | ▲ 17,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 89,3% | ▲ 48,8% |
| Tháng 2 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 83,3% | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 76,5% | 65,0% | ▼ 15,0% |
| Tháng 5 | 78,6% | 61,1% | ▼ 22,2% |
| Tháng 6 | 63,6% | 55,6% | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 33,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,7% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,0% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,8% | 64,9% | ▼ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 353
- Bị huỷ 2,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 1/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LAS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.695 | 16,3 phút | 74,8% | 362 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 5 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 18 | 17 | 76,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 18 | 88,9% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 18 | 61,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |