AA1584
AA1584 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Las Vegas. Trong 991 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,9%trên 991 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202660▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 44 | 45 | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 12 | 62 | ▲ 416,7% |
| Tháng 4 | 57 | 36 | ▼ 36,8% |
| Tháng 5 | 62 | 40 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 34 | 53 | ▲ 55,9% |
| Tháng 7 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 270 | 332 | ▲ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 68,8% | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 72,7% | 77,8% | ▲ 6,9% |
| Tháng 3 | 75,0% | 88,7% | ▲ 18,3% |
| Tháng 4 | 80,0% | 81,8% | ▲ 2,3% |
| Tháng 5 | 96,7% | 92,5% | ▼ 4,4% |
| Tháng 6 | 75,8% | 71,2% | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 79,3% | 84,5% | ▲ 6,5% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 91,2% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,7% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,1% | 80,7% | ▲ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 970
- Bị huỷ 2,1% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LAS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.695 | 11,7 phút | 80,8% | 443 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 11,5 phút | 82,8% | 386 |
| DFW MSY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 719 | 29,6 phút | 65,4% | 83 |
| JFK MIA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Miami | 1.757 | 10,0 phút | 81,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 54 | 59,3% | 3 |
| tháng 12/2024 | 47 | 46 | 71,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 55 | 80,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 75,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 91,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 57 | 80,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 68,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 33 | 81,8% | 3 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 52 | 71,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |