AA1852
AA1852 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là San Juan – Charlotte. Trong 744 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 744 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/202622▲ 4,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62 | 49 | ▼ 21,0% |
| Tháng 6 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 7 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 263 | 240 | ▼ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 79,3% | ▼ 8,9% |
| Tháng 2 | 92,9% | 72,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 3 | 90,9% | 72,4% | ▼ 20,3% |
| Tháng 4 | 86,7% | 83,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 5 | 90,3% | 81,6% | ▼ 9,6% |
| Tháng 6 | 89,3% | 62,5% | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 70,0% | 81,8% | ▲ 16,9% |
| Tháng 8 | 79,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 79,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,7% | 76,1% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 735
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJU CLT Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.376 | 2,0 phút | 87,5% | 255 |
| CLT SJU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.376 | 3,0 phút | 88,3% | 111 |
| LAX RDU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 3.595 | 19,7 phút | 77,5% | 91 |
| MIA CLT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.049 | 10,0 phút | 78,9% | 54 |
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 31,0 phút | 65,5% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 81,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |