AA3068
AA3068 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Miami. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,5%trên 636 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202627▼ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 5 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 244 | ▲ 19,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 90,0% | ▲ 24,3% |
| Tháng 2 | 71,4% | 96,3% | ▲ 34,8% |
| Tháng 3 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 88,5% | ▲ 10,6% |
| Tháng 5 | 71,0% | 77,1% | ▲ 8,6% |
| Tháng 6 | 68,0% | 80,0% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 75,0% | 81,5% | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,0% | 87,6% | ▲ 18,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 627
- Bị huỷ 1,4% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MIA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Miami | 1.049 | 17,4 phút | 66,7% | 248 |
| SEA CLT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.661 | 12,1 phút | 93,4% | 155 |
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 26,2 phút | 77,1% | 146 |
| TYS DFW Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.239 | 8,2 phút | 81,0% | 43 |
| DFW TYS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay McGhee Tyson | 1.239 | 3,9 phút | 83,7% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 48 | 77,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |