WN1361
WN1361 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 34 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Las Vegas. Trong 797 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 797 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 7/202657▲ 62,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này34
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 52 | 31 | ▼ 40,4% |
| Tháng 3 | 58 | 28 | ▼ 51,7% |
| Tháng 4 | 57 | 19 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 58 | 18 | ▼ 69,0% |
| Tháng 6 | 37 | 51 | ▲ 37,8% |
| Tháng 7 | 35 | 57 | ▲ 62,9% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 326 | 235 | ▼ 27,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 77,4% | ▼ 2,4% |
| Tháng 2 | 84,6% | 58,1% | ▼ 31,4% |
| Tháng 3 | 91,2% | 75,0% | ▼ 17,8% |
| Tháng 4 | 89,3% | 68,4% | ▼ 23,4% |
| Tháng 5 | 91,1% | 72,2% | ▼ 20,7% |
| Tháng 6 | 86,5% | 75,5% | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 91,4% | 66,1% | ▼ 27,7% |
| Tháng 8 | 82,5% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 71,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,6% | 70,4% | ▼ 19,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 787
- Bị huỷ 1,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | 10,2 phút | 76,1% | 92 |
| BNA TPA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Tampa | 987 | 17,9 phút | 63,5% | 64 |
| BNA VPS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 628 | 4,2 phút | 86,9% | 61 |
| MSY ATL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 684 | 15,0 phút | 65,5% | 58 |
| BWI CLT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 581 | 18,5 phút | 74,1% | 58 |
| DAL MIA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Miami | 1.783 | 18,6 phút | 56,3% | 49 |
| BHM DAL Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay Dallas Love | 942 | 2,8 phút | 88,4% | 45 |
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 6,8 phút | 84,9% | 34 |
| SAN CMH Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 3.154 | 12,6 phút | 68,8% | 32 |
| RNO PHX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 967 | 13,6 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 21 | 95,2% | 2 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 57 | 91,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 89,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 58 | 56 | 91,1% | 2 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 51 | 49 | 75,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 57 | 56 | 66,1% | 1 |